creeping fern

Học thuật
Thân thiện
creeping fern

A creeping fern grows along the mossy bank of a forest stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài dương xỉ mọc lan, thân mảnh: Chỉ một loài dương xỉ đặc điểm thân mảnh, thường mọc lan hoặc leo, phân bốkhu vực phía tây nước Mỹ. Loài này thân xoắn mang hai loại : lược cái (sinh sản) lược đực (không sinh sản).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest floor was covered with a delicate carpet of creeping fern. (Mặt đất trong rừng được phủ bởi một tấm thảm mỏng manh của cây dương xỉ mọc lan.)
    • Botanists study the unique reproductive structures of the creeping fern. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc sinh sản độc đáo của cây dương xỉ thân mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a patch of creeping fern": một mảng cây dương xỉ mọc lan.
    • We found a lush patch of creeping fern near the stream. (Chúng tôi tìm thấy một mảng xanh tươi của cây dương xỉ mọc lan gần con suối.)
Biến thể từ gần giống
  • Fern (n): cây dương xỉ (tên gọi chung).
  • Creeping plant (n): cây thân , cây mọc lan (chỉ chung các loài cây đặc tính tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Trailing fern: dương xỉ leo, dương xỉ (mô tả chung đặc tính mọc lan).
  • Climbing fern: dương xỉ leo.
Lưu ý
  • "Creeping fern" một danh từ kép chỉ một loài thực vật cụ thể. Khi sử dụng, thường được dùng như một danh từ đơn vị. Các từ như "creep" (động từ: , leo) hay "fern" (danh từ: dương xỉ) khi đứng riêng có nghĩa khác không thay thế được cho cụm từ chuyên ngành này.
creeping fern

A creeping fern grows along the mossy bank of a forest stream.

Noun
  1. cây dương xỉ thân mảnh ở phía tây nước Mỹ, thân xoắn, lược cái lược đực